xe

Không biết xin đừng cầm lái

Ký hiệu lỗi trên ô tô: Không biết xin đừng lái xe

Trên ô tô có bảng đồng hồ giúp người lái nắm được các thông tin về chiếc xe mình đang vận hành như tốc độ xe chạy như thế nào, xăng còn nhiều hay ít,… Ngoài những dữ liệu này ra bảng đồng hồ. vẫn chứa biểu tượng lỗi trên ô tô.

Ngay chính giữa ghế lái, người lái có thể hiểu được mọi vấn đề mà xe đang gặp phải. Từ đó có biện pháp bảo vệ tính mạng của chính mình.

Ký hiệu lỗi trên ô tô - nếu bạn không biết, vui lòng không lái xe

Ký hiệu lỗi trên ô tô – nếu bạn không biết, vui lòng không lái xe

1. Tại sao người lái xe phải biết tất cả các ký hiệu lỗi trên xe?

Không phải ngẫu nhiên mà người ta cho biểu tượng lỗi trên ô tô. Để chiếc xe có thể đưa ra những thông số này, nhà sản xuất phải lắp đặt các thiết bị đo lường.

Điều này đồng nghĩa với việc giá thành của chiếc xe cũng cao hơn là điều không hề mong muốn. Tuy nhiên, vì sự an toàn của người ngồi trên xe, dù nhà sản xuất hay chủ xe đắt tiền đến đâu thì họ vẫn cần những ký hiệu này.

Tất cả các tính năng trên xe đều có mục đích riêng. Vì vậy, không có thiết kế hoặc cấu trúc nào là thừa. Trong quá trình vận hành, nếu sơ suất có thể gây ra tai nạn, thương tật, thậm chí là mất mạng.

Biểu tượng lỗi chỉ xuất hiện khi thiết bị cảm nhận được hoạt động bất thường của xe. Vì vậy, để an toàn, thiết bị cảnh báo sẽ phát ra tín hiệu để người lái xe biết được tình trạng hoạt động và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời. Như vậy, biết tất cả mọi thứ biểu tượng lỗi trên ô tô Nó sẽ giúp người lái xe an toàn hơn.

2. Biểu tượng lỗi ô tô màu đỏ (cảnh báo nguy hiểm)

Có tổng cộng 12 biểu tượng đèn đỏ trên bảng đồng hồ của xe, đây là mức cảnh báo nguy hiểm. Khi chúng phát sáng, người lái xe phải đặc biệt cẩn thận, cụ thể như sau:

2.1. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 1 đến 6

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 1 đến 6

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 1 đến 6

  • Đèn số 1 sáng: Đây là đèn báo xe bạn đang gặp sự cố ở vị trí phanh tay. Phanh tay rất quan trọng khi xe vận hành nên bạn cần nhanh chóng kiểm tra lại vị trí này.

  • Đèn số 2 sáng: Đèn này sáng báo hiệu hệ thống nhiệt độ của lốc máy trên xe có vấn đề. Động cơ giúp xe vận hành nên khi có lỗi bạn không nên chủ quan.

  • Đèn số 3 sáng: Đèn này sáng chứng tỏ áp suất dầu bên trong động cơ ô tô đang có vấn đề, lỗi có thể do thiết bị bơm dầu bị hỏng hoặc bị tắc.

  • Đèn số 4 sáng: Hệ thống trên xe đang muốn thông báo cho bạn biết thiết bị trợ lực lái đang gặp vấn đề, vô lăng trở nên cứng hơn sẽ khiến người lái khó chịu. Điều này có thể dẫn đến việc xe không đi đúng hướng.

  • Đèn số 5 sáng: Các thiết bị cảm biến thông tin đang báo lỗi về sự cố túi khí. Chúng đang bị trục trặc ở đâu đó hoặc bạn có thể đã tự vô hiệu hóa túi khí mà không hề hay biết.

  • Đèn 6 sáng: Hệ thống cảm biến của xe xác định ắc quy hoạt động không bình thường. Chúng không được sạc hoặc đang sạc nhưng không đúng cách.

2.2. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 7 đến 12

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 7 đến 12

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 7 đến 12

  • Đèn số 7 bật sáng: Hệ thống an toàn của xe đang cố gắng cảnh báo bạn rằng vô lăng đã bị khóa. Nguyên nhân là do khi tắt máy, tài xế quên trả chúng về N hoặc P.

  • Đèn 8 sáng: Biểu tượng này cho biết người lái đang bật công tắc đánh lửa.

  • Đèn 9 sáng: Biểu tượng này muốn thông báo rằng bạn không thắt dây an toàn. Cũng có thể do dây an toàn có vấn đề và không thể hoạt động bình thường.

  • Đèn số 10 sáng: Biểu tượng này cho thấy cửa xe đóng chưa chặt, có khe hở.

  • Đèn số 11 sáng: Khi biểu tượng này sáng, bạn cần biết rằng mui xe đang mở.

  • Đèn số 12: Đây là biểu tượng thể hiện cốp xe đang mở, chưa đóng chặt.

2.3. Biểu tượng lỗi trên ô tô màu vàng (cảnh báo hỏng hóc)

Biểu tượng màu vàng phát sáng không nguy hiểm bằng biểu tượng màu đỏ, nhưng bạn cũng đừng chủ quan. Hãy kiểm tra càng sớm càng tốt để tránh những nguy cơ tai nạn có thể xảy ra.

2.4. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 13 đến 24

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 13 đến 24

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 13 đến 24

  • Đèn 13 sáng: Hệ thống của xe nhận biết có vấn đề với bộ phận xả động cơ.

  • Đèn số 14 sáng: Hệ thống của xe nhận biết bộ lọc hạt động cơ diesel có vấn đề.

  • Đèn số 15 sáng: Hệ thống cảm biến của xe nhận biết bộ phận gạt mưa kính chắn gió tự động đang bị trục trặc.

  • Đèn 16 sáng: Điều này cho thấy thiết bị bugi trên xe đang bị nóng (lỗi này xảy ra ở các xe có động cơ diesel).

  • Đèn 17 sáng: Biểu tượng này cảnh báo người lái rằng áp suất dầu thấp.

  • Đèn số 18 sáng: Biểu tượng này chỉ xuất hiện khi xe bị lỗi ở hệ thống phanh ABS.

  • Đèn 19 sáng: Biểu tượng này cho biết hệ thống kiểm soát ổn định điện tử của xe đã bị vô hiệu hóa.

  • Đèn 20 sáng: Đây là biểu tượng cho thấy áp suất lốp thấp.

  • Đèn 21 sáng: Hệ thống cảm biến đang cố gắng thông báo cho người lái rằng trời có thể mưa.

  • Đèn số 22 sáng: Đây là biểu tượng cho thấy má phanh của xe đang gặp vấn đề.

  • Đèn số 23 bật sáng: Hệ thống cảm biến của xe xác định rằng có sự tan băng ở cửa sổ phía sau.

  • Đèn số 24 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái rằng thiết bị hộp số tự động đang gặp vấn đề.

2.5. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 25 đến 36

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 25 đến 36

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 25 đến 36

  • Đèn 25 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về việc xe bị hỏng.

  • Đèn 26 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về một lỗi liên quan đến khả năng giảm xóc của xe.

  • Đèn số 27 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái rằng có lỗi ở cánh gió sau.

  • Đèn 28 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái rằng có lỗi ở vị trí bên ngoài.

  • Đèn số 29 đang sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái biết rằng có vấn đề về phanh.

  • Đèn số 30 đang sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo trời mưa và đèn cho người lái.

  • Đèn số 31 đang sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về vấn đề liên quan đến việc cần điều chỉnh khoảng cách đèn pha.

  • Đèn 32 bật: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về sự cố liên quan đến hệ thống chiếu sáng thích ứng.

  • Đèn 33 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về sự cố của vị trí móc kéo.

  • Đèn 34 đang sáng: Biểu tượng này đang cố gắng thông báo cho người lái xe về vị trí của nóc xe mui trần.

  • Đèn 35 sáng: Hệ thống cảm biến cho thấy chìa khóa không có trong ổ khóa.

  • Đèn số 36 sáng: Hệ thống cảm biến cho thấy người lái đang có tín hiệu chuyển làn.

2.6. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 37 đến 54

Từ 37 đến 54

Từ 37 đến 54

  • Đèn 37 sáng: Hệ thống cảm biến cho thấy người lái đang nhấn bàn đạp ly hợp.

  • Đèn 38 sáng: Hệ thống thiết bị cảm nhận mực nước rửa xe đang ở mức thấp.

  • Đèn số 39 sáng: Hệ thống cảm biến đèn sương mù (phía sau).

  • Đèn số 40 sáng: Hệ thống cảm biến đèn sương mù (phía trước).

  • Đèn số 41 sáng: Biểu tượng này liên quan đến hệ thống kiểm soát hành trình.

  • Đèn 42 sáng: Biểu tượng này liên quan đến việc nhấn chân phanh.

  • Đèn số 43 sáng: Biểu tượng này cho biết nguồn nhiên liệu sắp hết.

  • Đèn 44 bật: Biểu tượng này liên quan đến đèn báo rẽ.

  • Đèn số 45: Biểu tượng này liên quan đến chế độ lái xe mùa đông.

  • Đèn số 46 đang sáng: Biểu tượng này liên quan đến thông báo.

  • Đèn số 47 đang sáng: Biểu tượng này đại diện cho một phần tử băng giá.

  • Đèn số 48 đang sáng: Biểu tượng này liên quan đến việc khóa điều khiển từ xa sắp hết pin.

  • Đèn số 49 đang sáng: Biểu tượng này liên quan đến khoảng cách giữa các phương tiện.

  • Đèn số 50 bật: Biểu tượng này liên quan đến hiệu ứng đèn pha.

  • Đèn số 51 sáng: Ký hiệu này liên quan đến hệ thống thông tin xi nhan.

  • Đèn 52 sáng: Biểu tượng này cho biết có sự cố với bộ chuyển đổi xúc tác.

  • Đèn 53 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo bạn rằng có vấn đề với phanh tay.

  • Đèn 54 sáng: Biểu tượng này liên quan đến hệ thống hỗ trợ đỗ xe.

2.7. Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 55 đến 64

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 55 đến 64

Các ký hiệu lỗi trên ô tô từ 55 đến 64

  • Đèn 55 ​​sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo người lái rằng chiếc xe đang cần được bảo dưỡng.

  • Đèn 56 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo người lái rằng bộ lọc nhiên liệu có nước.

  • Đèn 57 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo người lái rằng nên tắt hệ thống túi khí.

  • Đèn 58 đang sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo tài xế rằng xe đang gặp sự cố.

  • Đèn 59 sáng: Biểu tượng này đang cảnh báo người lái bật đèn cos.

  • Đèn 60 sáng: Biểu tượng này đang cố gắng cảnh báo người lái rằng bộ lọc gió bị bẩn.

  • Đèn 61 sáng: Biểu tượng này liên quan đến việc người lái chọn chế độ tiết kiệm nhiên liệu.

  • Đèn 62 sáng: Biểu tượng này liên quan đến hệ thống hỗ trợ đổ đèo.

  • Đèn 63 sáng: Biểu tượng này liên quan đến bộ lọc nhiên liệu bị lỗi.

  • Đèn 64 bật: Biểu tượng này liên quan đến các cảnh báo giới hạn tốc độ.

Khi xuất hiện biểu tượng lỗi trên ô tô Việc bạn cần làm là kiểm tra khả năng vận hành của xe càng sớm càng tốt. Đây chính là mục đích mà các nhà sản xuất đưa ra các tính năng này.

Đồng thời, hãy học thuộc lòng những ký hiệu này trước khi lái xe, vì sự an toàn của chính bạn và những người tham gia giao thông khác.

Bạn Đang Xem: Không biết xin đừng cầm lái

Xem Thêm : [TỔNG HỢP ] Các loại bằng lái xe ô tô, xe máy mới nhất hiện nay

Cùng xem thêm những bài viết hữu ích khác của Vcomcar Xuống đây:

[TỔNG HỢP ] Các loại bằng lái xe ô tô, xe máy mới nhất hiện nay

Xem Thêm : Các loại thiết bị định vị ô tô siêu nhỏ tốt nhất hiện nay

[MẸO] Thủ tục đổi bằng lái xe trực tuyến và đơn giản nhất

Đăng ký xe ô tô cần những thủ tục gì? Hạn đăng ký gần nhất bạn có biết không?

Nguồn: https://suavat247.com
Danh mục: xe

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button